xương ghe

xương ghe

Một bác sĩ chỉ vào xương ghe trên mô hình bàn chân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương cổ chân (giải phẫu): "xương ghe" một xương nhỏ nằmcổ chân, thuộc nhóm xương cổ chân (tarsus), hình dạng giống như chiếc ghe (thuyền nhỏ). một trong các xương tạo nên khớp cổ chân, kết nối giữa xương ống chân các xương bàn chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xương ghe nằmphía trong cổ chân, gần gót chân. (Xương ghe một phần của cấu trúc cổ chân, nằm bên trong.)
    • Chấn thươngxương ghe có thể gây đau khi đi lại. (Tổn thương xương ghe ảnh hưởng đến khả năng vận động của bàn chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xương ghe" trong giải phẫu học: thường được dùng để chỉ xương scaphoid ở cổ chân (os scaphoideum tarsi), khác với xương scaphoid ở cổ tay.

    • Xương ghe một trong bảy xương cổ chân, cùng với xương sên, xương gót, v.v. (Xương ghe đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc chịu lực của bàn chân.)
  • "gãy xương ghe": tình trạng gãy xương scaphoid ở cổ chân, thường gặp trong chấn thương thể thao.

    • Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị gãy xương ghe sau tai nạn. (Gãy xương ghe cần điều trị kịp thời để tránh biến chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xương thuyền (danh từ): tên gọi khác của xương ghe, dựa trên hình dạng giống chiếc thuyền.

    • Xương thuyềncổ chân chức năng hỗ trợ vòm bàn chân. (Xương thuyền còn được gọi là os naviculare.)
  • Xương sên (danh từ): một xương cổ chân khác, nằm trên xương ghe.

    • Xương sên xương ghe tạo thành khớp quan trọngcổ chân. (Hai xương này phối hợp để cho phép chuyển động linh hoạt.)
  • Xương gót (danh từ): xương lớn nhấtcổ chân, nằm phía sau xương ghe.

    • Xương gót xương ghe liên kết qua các dây chằng. (Cấu trúc này giúp ổn định cổ chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương thuyền: tên gọi thay thế phổ biến trong y học.
  • Xương scaphoid cổ chân: thuật ngữ giải phẫu chính xác (os scaphoideum tarsi).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "xương ghe" trong văn hóa Việt Nam.)